all the while

/ɔl ðə waɪl/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Đồng thời, thường là trong một thời gian dài.
    (idiomatic) At the same time as, usually over an extended period.
    Từ đồng nghĩa:the while
🎬 Nghe “all the while” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish